Blackview Oscal C70 với OnePlus Nord N200 5G

Blackview Oscal C70
Blackview
Oscal C70
OnePlus Nord N200 5G
OnePlus
Nord N200 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2021, 5 năm trước
AnTuTu
241.200 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
320.000 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.49"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
399 ppi High Density
406 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 562 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Panda glass, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 480
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 619
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5180 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
No
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.8 mm Print 3D Model
74.9 mm 163.1 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
189 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Gray
Black Cyan
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Dоkе ОS 3.1 (Аndrоid 12)
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11ad
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo, GPS (L1+L5)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n2 (1900 PCS), n25 (1900), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone

Đã so sánh với Blackview Oscal C70

  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C70
    6 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C70
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus Nord N200 5G

  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    Poco M2
    Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    centric L4
    centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord N200 5G
    4 GB · 6.49" · Qualcomm Snapdragon 480
    OnePlus Nord N200 5G
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh