Blackview Oscal C60 với ZTE Voyage 40 5G

Blackview Oscal C60
Blackview
Oscal C60
ZTE Voyage 40 5G
ZTE
Voyage 40 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
90.622 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
397.366 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
Unisoc T7520 (Tanggula T760)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
4x2.0 GHz ARM Cortex A75 + 4x1.8 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
IMG9446
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.85
Unknow
Cảm biến
Sony IMX258
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC5025
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4780 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
75.2 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
196 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Green Cyan
Blue Silver Pink
Chống nước/bụi
IPX2
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Blackview Oscal C60

  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    Poco M2
    Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C60
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Voyage 40 5G

  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh