Blackview Oscal C60 với Motorola Edge 40

Blackview
Oscal C60

Motorola
Edge 40
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 90.622 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 599.00 ($ 699.51)
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.55"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- pOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- МеdiаТеk Dimеnsity 8020
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.6 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE-class GPU
- ARM Mali-G77 MC9
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.85
- ƒ/ 1.4
- Cảm biến
- Sony IMX258
- Omnivision OV50A
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/3.06"
- 1/1.55"
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5025
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 4780 mAh
- 4400 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 68.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Wireless charging 15W
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
- 72.0 mm 158.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 196 g
- 167 g
- Chất liệu
- Plastic
- Faux leather , Aluminium
- Màu sắc
- Black Green Cyan
- Black Blue Red Purple Green
- Chống nước/bụi
- IPX2
- IP68
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, LHDC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones














