Blackview Oscal C60 với Cubot KingKong ACE 2

Blackview
Oscal C60

Cubot
KingKong ACE 2
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Cubot
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 90.622 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 221.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE-class GPU
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- RAM
- 4 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.85
- ƒ/ 1.89
- Cảm biến
- Sony IMX258
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.61 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/3.06"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.25
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5025
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4780 mAh
- 5100 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 900 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 44h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
- 81.8 mm 173.9 mm 12.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 196 g
- 283 g
- Chất liệu
- Plastic
- TPU , Rugged Smartphone
- Màu sắc
- Black Green Cyan
- Green Orange
- Chống nước/bụi
- IPX2
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 74 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes

















