Blackview Oscal C30 Pro với Samsung Galaxy F04

Blackview Oscal C30 Pro
Blackview
Oscal C30 Pro
Samsung Galaxy F04
Samsung
Galaxy F04

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
110.000 Antutu v8 Overall performance better than 51% of devices
121.534 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Infinity-V

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
MediaTek Helio P35 MT6765
CPU
4x2.3 GHz Cortex A53 + 4x1.8 GHz Cortex A53
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
14 nm
Tần số
2.3 GHz
2.3 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
PowerVR GE8320
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.0 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 164.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
75.9 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
188 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Blue Gray Cyan
Purple Green
Bề mặt sử dụng
81 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Blackview Oscal C30 Pro

  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview Oscal C30 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy F04

  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh