Blackview Oscal C30 2023 với Samsung Galaxy S25 FE

Blackview Oscal C30 2023
Blackview
Oscal C30 2023
Samsung Galaxy S25 FE
Samsung
Galaxy S25 FE

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
76.900 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
1.935.000 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X
Mật độ
269 ppi Medium Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 60-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1900 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
Samsung Exynos 2400
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
1x3.21GHz ARM Cortex X4 +2x2.9GHz ARM Cortex A720 +3x2.59GHz ARM Cortex A720+4x1.96GHz ARM Cortex A520
Loại CPU
Quad-Core
Deca-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.21 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
Xclipse 940
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/1.57"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX825
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
4900 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 43h

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.0 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 164.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
76.6 mm 161.3 mm 7.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
190 g
Chất liệu
Polycarbonate
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black Blue Cyan
Black White Blue Cyan
Bề mặt sử dụng
81 %
88 %
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), Galileo (E1+E5a), NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Oscal C30 2023

  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S25 FE

  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    hotwav Hyper 8 Pro
    hotwav
    Hyper 8 Pro
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy S25 FE
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh