Blackview Oscal C30 2023 với Motorola Razr 40

Blackview Oscal C30 2023
Blackview
Oscal C30 2023
Motorola Razr 40
Motorola
Razr 40

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
76.900 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
699.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 1400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
Adreno 644
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
4200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless 8W

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.0 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 164.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
73.9 mm 170.8 mm 7.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
189 g
Chất liệu
Polycarbonate
Glass
Màu sắc
Black Blue Cyan
Black White Pink Gray Green
Bề mặt sử dụng
81 %
85 %
Chống nước/bụi
IP52

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview Oscal C30 2023

  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr 40

  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh