Blackview Oscal C30 2023 với fossibot S3 Pro

Blackview Oscal C30 2023
Blackview
Oscal C30 2023
fossibot S3 Pro
fossibot
S3 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Fossibot
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
AnTuTu
76.900 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 100000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.89
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Sony IMX682 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/1.7"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 48h

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.0 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 164.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
74.3 mm 162.5 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
199 g
Chất liệu
Polycarbonate
Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Màu sắc
Black Blue Cyan
Black Green
Bề mặt sử dụng
81 %
88 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview Oscal C30 2023

  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C30 2023
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview Oscal C30 2023
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với fossibot S3 Pro

  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh