Blackview FORT1 với Samsung Galaxy Z Flip6

Blackview FORT1
Blackview
FORT1
Samsung Galaxy Z Flip6
Samsung
Galaxy Z Flip6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
312.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
2.340.323 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
€ 1,209.00 ($ 1,411.86)

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED AMOLED 2X
Mật độ
269 ppi Medium Density
419 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, Refresh rate 120 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3.3 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 750
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 25.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 97h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
80.1 mm 176.2 mm 17.5 mm Print 3D Model
71.9 mm 165.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
390 g
187 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black Green Orange
Blue Yellow Gray Green
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
IP48
Chống rơi
Class A B C D E 276 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview FORT1

  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Ulefone Armor 34 5G
    Ulefone
    Armor 34 5G
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview FORT1
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Flip6

  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh