Blackview FORT1 với Motorola Edge 50 Neo

Blackview
FORT1

Motorola
Edge 50 Neo
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 312.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
- 675.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.36"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1256 x 2760 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- pOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 477 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², HDR10+, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- MediaTek Dimensity 7300
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-700C
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 10000 mAh
- 4310 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 68.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- 1200 cycles
- Thời lượng
- ~ 97h
- ~ 51h
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 15W wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 80.1 mm 176.2 mm 17.5 mm Print 3D Model
- 71.2 mm 154.1 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 390 g
- 171 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Blue Gold Red Gray Beige
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G
- IP68, MIL-STD-810H
- Chống rơi
- Class A B C D E 276 drops without defects
- Class A B C D E 180 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
















