Blackview Fort 2 với hmd Vibe 5G

Blackview Fort 2
Blackview
Fort 2
hmd Vibe 5G
hmd
Vibe 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
HMD
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
239.545 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1604 px HD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
269 ppi Medium Density
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
ARM Mali-G57 MP4
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 47h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 174.6 mm 10.7 mm Print 3D Model
75.8 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
245 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Silver
Black Purple
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
71 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n40 (2300), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview Fort 2

  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    Doogee Note 56
    Doogee
    Note 56
    3 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Fort 2
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với hmd Vibe 5G

  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    hmd Fusion X1
    hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Huawei Pura 80 Pro
    Huawei
    Pura 80 Pro
    12 GB · 6.8" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Honor Power
    Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh