Blackview COLOR 6 với ZTE Axon 60 Ultra

Blackview COLOR 6
Blackview
COLOR 6
ZTE Axon 60 Ultra
ZTE
Axon 60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
1.751.705 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1260 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
264 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1440 Hz PWM, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.2 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
Quad LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.5
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 165.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
228 g
Chất liệu
Polycarbonate
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black White Blue
Black White Orange
Chống rơi
Class A B C D E 156 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
89 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Blackview COLOR 6

  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    Doogee Note 56
    Doogee
    Note 56
    3 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview COLOR 6
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60 Ultra

  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh