Blackview COLOR 6 với Xiaomi REDMI Turbo 4

Blackview
COLOR 6

Xiaomi
REDMI Turbo 4
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 1.864.199 Antutu v10 Overall performance better than 94% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.41)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1604 px HD+
- 1220 x 2712 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 446 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G81 (MT6769)
- MediaTek Dimensity 8400
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
- 1x3,25 GHz Cortex A725 + 3x3.0 GHz Cortex A725 + 4x2.1GHz Cortex A725
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 3.25 GHz
- GPU
- ARM Mali-G52 MC2
- Immortalis G720 MC7 1.3GHz GPU
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.5
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- Omnivision OV20B
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6550 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 90.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 49h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 165.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 75.2 mm 160.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 203 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black White Green
- Chống rơi
- Class A B C D E 156 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
- Cảm biến ánh sáng
- —
- Yes

















