Blackview COLOR 6 với Huawei Pura 90

Blackview
COLOR 6

Huawei
Pura 90
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
- tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
- AnTuTu
- 245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 869.707 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 4,699.00 ($ 687.36)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 720 x 1604 px HD+
- 1320 x 2856 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled BOE
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 463 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G81 (MT6769)
- Huawei HiSilicon KIRIN 9010
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
- 1xC2T Taishan V121 2.19GHz+3xC6T Taishan V121 2.18GHz+4xC4T Cortex A510 1.55GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.19 GHz
- GPU
- ARM Mali-G52 MC2
- Maleoon 910
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Sony IMX989
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.60 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- 1"
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 100.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 49h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W wireless charging, 5W reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 165.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 78.1 mm 163.1 mm 7.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 210 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Aluminium alloy , Glass , Faux leather
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black White Purple
- Chống rơi
- Class A B C D E 156 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 6.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- —
- Yes

















