Blackview BV8900 với Nokia C12 Plus

Blackview
BV8900

Nokia
C12 Plus
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Nokia
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 201.260 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 405 ppi Very high density
- 267 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Glove touch support, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P90 (MT6779)
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 2x Cortex A75 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 10 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GM9446
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung GW3
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.97"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ --
Pin
- Dung lượng
- 10380 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- No
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 98h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 85.6 mm 184.6 mm 22.8 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.8 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 520 g
- 191 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass Victus
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Blue Gray Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 276 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 64 %
- 79 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Doke OS 3.1 (Android 13)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No














