Blackview BV7300 với Honor Magic7 Pro

Blackview BV7300
Blackview
BV7300
Honor Magic7 Pro
Honor
Magic7 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
2.917.864 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1280 x 2800 px WQHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
264 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO 4.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
3 nm
Tần số
2 GHz
4.32 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Adreno 830
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.4-2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Omnivision OV50H
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.28"
Đèn flash
Quad LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Face unlock, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.64 µm

Pin

Dung lượng
15000 mAh
5270 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 100.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1200 cycles
Thời lượng
~ 167h
~ 56h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
80W wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
85.0 mm 186.2 mm 24.0 mm Print 3D Model
77.1 mm 162.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
528 g
223 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Aluminium alloy
Màu sắc
Black Orange
Black Blue Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
67 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS 4.0 (Android 14)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n84 (2100)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview BV7300

  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Honor Magic V3
    Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic7 Pro

  • Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 Pro
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 Pro
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 Pro
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 Pro
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 Pro
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 Pro
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 Pro
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh