Blackview BV7300 với Honor Magic6

Blackview BV7300
Blackview
BV7300
Honor Magic6
Honor
Magic6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
2.339.230 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 4,399.00 ($ 643.29)

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1264 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
264 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.3 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Adreno 750
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Omnivision OVH9000
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.3"
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Noise reduction, Face unlock, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
15000 mAh
5450 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 66.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 167h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Reverse wireless charging 7.5W, E1 Power Efficiency Chip

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
85.0 mm 186.2 mm 24.0 mm Print 3D Model
75.4 mm 161.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
528 g
206 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Metal
Màu sắc
Black Orange
Black White Green Violet Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
67 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS 4.0 (Android 14)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV7300

  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV7300
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview BV7300
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic6

  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh