Blackview BV6300 với OnePlus 7

Blackview BV6300
Blackview
BV6300
OnePlus 7
OnePlus
7

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2020, 5 năm 11 tháng trước
tháng 5 năm 2019, 7 năm 1 tháng trước
AnTuTu
93.500 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
568.900 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
5.7"
6.41"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Optic AMOLED
Mật độ
282 ppi Medium Density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
19.5:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D Arc Glass, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A25
Qualcomm Snapdragon 855
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
1.8 GHz
2.84 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
Qualcomm Adreno 640 600MHz
RAM
3 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX258
Sony IMX586 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
1/2"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4380 mAh
3700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
Fast Charge 20W

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.0

Thân máy

Kích thước
78.2 mm 159.6 mm 11.6 mm Print 3D Model
74.8 mm 157.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
230 g
182 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Yellow Green Orange
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
62 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 12 Snow Cone OxygenOS 12 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, S-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV6300

  • Blackview
    BV6300
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25
    Blackview BV6300
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6300
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25
    Blackview BV6300
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6300
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25
    Blackview BV6300
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6300
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25
    Blackview BV6300
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6300
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25
    Blackview BV6300
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6300
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25
    Blackview BV6300
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 7

  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh