Blackview BV6200 Plus với Vivo iQOO Neo10 Pro

Blackview
BV6200 Plus

Vivo
iQOO Neo10 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- 2.824.350 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,199.00 ($ 467.81)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1260 x 2800 px UHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED 8T
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 84% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 2160 Hz PWM, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- MediaTek Dimensity 9400
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 1x3,62 GHz Cortex X925 + 3x3,3 GHz Cortex X4 + 4x2,4 GHz Cortex A720
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 3 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 3.62 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Immortalis-G925 MC12 1,612 GHz
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.88
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX921
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Omnivision OV8856
- Samsung S5K3P9
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 11000 mAh
- 6100 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 120.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 106h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 82.0 mm 174.4 mm 19.2 mm Print 3D Model
- 75.4 mm 162.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 438 g
- 206 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Plastic
- Aluminium alloy , Glass , Leather
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black White Orange
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP64
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
















