Blackview BV6200 Plus với nubia Z60 Ultra Leading Version

Blackview BV6200 Plus
Blackview
BV6200 Plus
nubia Z60 Ultra Leading Version
nubia
Z60 Ultra Leading Version

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
2.335.868 Antutu v10 Overall performance better than 94% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1116 x 2480 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED BOE Q9+
Mật độ
269 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 84% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, SGS Certified, Delta-E, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², DCI-P3, DC dimming, 93% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.4GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 1000MHz
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.6
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV8856
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
11000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 106h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 174.4 mm 19.2 mm Print 3D Model
76.3 mm 163.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
438 g
246 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Green Orange
Black Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), GPS (L1+L2+L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview BV6200 Plus

  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia Z60 Ultra Leading Version

  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh