Blackview BV4900 với Oppo Reno7 5G

Blackview
BV4900

Oppo
Reno7 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
- tháng 2 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 61.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 424.800 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.7"
- 6.43"
- Độ phân giải
- 720 x 1440 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 430 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 750 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, HDR, DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
- MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8300
- Mali-G68 MC4 4x cores
- RAM
- 3 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Sony IMX134 Exmor RS
- Omnivision OV64B
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- 1/2"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Samsung
- Sony IMX709
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5580 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 65.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 78.1 mm 157.5 mm 13.7 mm Print 3D Model
- 73.2 mm 160.6 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 261 g
- 173 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Polycarbonate , Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Yellow Green Orange
- Black
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G
- —
- Bề mặt sử dụng
- 68 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q Android 10
- Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 12 (Android 11)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- La bàn
- —
- Yes









