Blackview BV4900 với OnePlus 7T

Blackview BV4900
Blackview
BV4900
OnePlus 7T
OnePlus
7T

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
tháng 9 năm 2019, 6 năm 9 tháng trước
AnTuTu
61.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
582.452 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
5.7"
6.55"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
282 ppi Medium Density
402 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 60000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
Qualcomm Snapdragon 855+
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
1x Kryo 485 2.96 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
2 GHz
2.96 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8300
Qualcomm Adreno 640 700MHz
RAM
3 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX134 Exmor RS
Sony IMX586 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/2"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5580 mAh
3800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
WARP charge 30W

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.1 mm 157.5 mm 13.7 mm Print 3D Model
74.4 mm 160.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
261 g
190 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Yellow Green Orange
Blue Gray
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
Bề mặt sử dụng
68 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV4900

  • Blackview
    BV4900
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4900
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4900
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4900
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4900
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4900
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4900
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 7T

  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh