Blackview BV4900 với Google Pixel 6

Blackview
BV4900
Google
Pixel 6
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
- tháng 10 năm 2021, 4 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 61.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 721.000 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.7"
- 6.4"
- Độ phân giải
- 720 x 1440 px HD+
- 1080 x 2340 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 403 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 1000000:1 contrast ratio, HDR10+, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
- Google Tensor
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 2x2.8GHz Cortex X1 + 2x2.25GHz Cortex A76 + 4x1.80GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8300
- ARM Mali-G78
- RAM
- 3 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- RAM LPDDR5
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 1.85
- Cảm biến
- Sony IMX134 Exmor RS
- Samsung GN1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.20 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- 1/1.31"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung
- Sony IMX355
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5580 mAh
- 4600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 23.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Wireless charging 21W
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 78.1 mm 157.5 mm 13.7 mm Print 3D Model
- 74.8 mm 158.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 261 g
- 207 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass 6
- Màu sắc
- Black Yellow Green Orange
- Black Green Beige
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G
- IP68
- Bề mặt sử dụng
- 68 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q Android 10
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers







