Blackview BV4800 SE với Vivo Y100 5G

Blackview BV4800 SE
Blackview
BV4800 SE
Vivo Y100 5G
Vivo
Y100 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
vivo
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
298.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED E4
Mật độ
269 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5180 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 50h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.5 mm 174.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
75.8 mm 163.2 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
285 g
185 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Faux leather
Màu sắc
Black Yellow Green Orange
Black Violet
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 281 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

4G LTE
B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B2 (1900), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV4800 SE

  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    lava Storm Lite 5G
    lava
    Storm Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Honor X60 GT
    Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y100 5G

  • Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y100 5G
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y100 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y100 5G
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y100 5G
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y100 5G
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y100 5G
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y100 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y100 5G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh