Blackview BV4800 SE với Samsung Galaxy M56 5G

Blackview BV4800 SE
Blackview
BV4800 SE
Samsung Galaxy M56 5G
Samsung
Galaxy M56 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
298.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
713.393 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.74"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
382 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Always-On Display, HDR10+, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Exynos 1480
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x2.75GHz Cortex A78 + 4x2.05GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.75 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Samsung Xclipse 530
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
2x2 OCL, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, AutoFraming, Autofocus, Touch focus, All Pixel Omni- Directional PDAF, NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, DOL HDR
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5180 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 50h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
81.5 mm 174.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
77.3 mm 162.0 mm 7.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
285 g
170 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black Yellow Green Orange
Black Green
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
IP67
Chống rơi
Class A B C D E 281 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP, APT-x, LDAC, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B2 (1900), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV4800 SE

  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Vivo X300
    Vivo
    X300
    16 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9500s
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800 SE
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview BV4800 SE
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M56 5G

  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Ulefone Armor 34 5G
    Ulefone
    Armor 34 5G
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh