Blackview BL9000 với ZTE Blade V50 Vita

Blackview BL9000
Blackview
BL9000
ZTE Blade V50 Vita
ZTE
Blade V50 Vita

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
835.066 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.75"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 600 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
Unisoc Tiger T606
CPU
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.6 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G77 MC9
ARM Mali-G57
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung GW3
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 87h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 179.5 mm 17.0 mm Print 3D Model
76.0 mm 167.4 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
413 g
204 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black
Black Red Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 271 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BL9000

  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade V50 Vita

  • ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V50 Vita
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V50 Vita
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V50 Vita
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V50 Vita
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V50 Vita
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V50 Vita
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh