Blackview BL9000 với Motorola Razr60 Ultra

Blackview BL9000
Blackview
BL9000
Motorola Razr60 Ultra
Motorola
Razr60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
835.066 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
1.865.776 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.9"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
396 ppi High Density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 600 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 165 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
3 nm
Tần số
2.6 GHz
4.32 GHz
GPU
ARM Mali-G77 MC9
Adreno 830
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung GW3
Samsung GNJ
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Samsung S5KJNS
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.64 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 87h
~ 49h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless 15W

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 179.5 mm 17.0 mm Print 3D Model
74.0 mm 171.4 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
413 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Aluminium alloy , Leather
Màu sắc
Black
Blue Pink Brown Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IPX8
Chống rơi
Class A B C D E 271 drops without defects
Class A B C D E 50 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n70 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview BL9000

  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr60 Ultra

  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Oukitel WP55 Ultra
    Oukitel
    WP55 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh