Blackview BL9000 với Honor X8a

Blackview BL9000
Blackview
BL9000
Honor X8a
Honor
X8a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
AnTuTu
835.066 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
253.700 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2388 px FHD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
396 ppi High Density
391 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 600 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
MediaTek Helio G88
CPU
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G77 MC9
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
100 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung GW3
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 87h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 179.5 mm 17.0 mm Print 3D Model
74.5 mm 162.9 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
413 g
179 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black
Black Blue Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 271 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BL9000

  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X8a

  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh