Blackview BL9000 với Google Pixel 8

Blackview BL9000
Blackview
BL9000
Google Pixel 8
Google
Pixel 8

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
835.066 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
876.512 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.2"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
396 ppi High Density
428 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 600 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
Google Tensor G3
CPU
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
1x3.0 GHz ARM Cortex X3 +4x2.45 GHz Cortex A715 + 4x2.15 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Nine-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.6 GHz
3 GHz
GPU
ARM Mali-G77 MC9
Immortalis-G715s MC10
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.69
Cảm biến
Samsung GW3
Samsung GNV
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
1/1.31"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
4575 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 27.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 87h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 179.5 mm 17.0 mm Print 3D Model
70.8 mm 150.5 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
413 g
187 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black
Black Pink Green Cyan Beige
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 271 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Blackview BL9000

  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 8

  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    Google Pixel 6 Pro
    Google
    Pixel 6 Pro
    12 GB · 6.71" · Google Tensor
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh