Blackview BL9000 với Google Pixel 7a

Blackview BL9000
Blackview
BL9000
Google Pixel 7a
Google
Pixel 7a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
835.066 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
789.982 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.1"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled Samsung
Mật độ
396 ppi High Density
431 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 600 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
Google Tensor G2
CPU
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
2x 2.85 GHz Cortex X1, 2x 2.35 GHz Cortex A76, 4x 1.8 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
5 nm
Tần số
2.6 GHz
2.85 GHz
GPU
ARM Mali-G77 MC9
Mali-G710
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.89
Cảm biến
Samsung GW3
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
1/1.72"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
4385 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 87h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
No charger in box, Wireless charge 18W, Reverse wireless charge

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 179.5 mm 17.0 mm Print 3D Model
72.9 mm 152.4 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
413 g
193 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Aluminium alloy
Màu sắc
Black
White Gray Orange Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP67
Chống rơi
Class A B C D E 271 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B25 (1900+), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Blackview BL9000

  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 7a

  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    Google Pixel 6 Pro
    Google
    Pixel 6 Pro
    12 GB · 6.71" · Google Tensor
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 7a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G2
    Google Pixel 7a
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh