Blackview BL8800 với Motorola Moto G24

Blackview
BL8800

Motorola
Moto G24
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
- tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 381.400 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
- 266.894 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 149.00 ($ 174.57)
Màn hình
- Kích thước
- 6.58"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 401 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- CPU
- 4x Cortex A76 2.2 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 8380 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 83.5 mm 176.2 mm 17.7 mm Print 3D Model
- 74.5 mm 163.5 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 365 g
- 181 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic , Splash resistant design
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- Splash resistant
- Bề mặt sử dụng
- 70 %
- 84 %
- Màu sắc
- —
- Pink Gray Green
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Doke OS 3.0 (Android 11)
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
















