Blackview A53 Pro với Honor Magic7 Lite

Blackview A53 Pro
Blackview
A53 Pro
Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
AnTuTu
110.000 Antutu v8 Overall performance better than 52% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1224 x 2700 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x2.3 GHz Cortex A53 + 4x1.8 GHz Cortex A53
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.3 GHz
2.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
Adreno 710
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
6600 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 60h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.0 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 164.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
189 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Blue Gray
Black Purple Green
Bề mặt sử dụng
81 %
90 %
Chống nước/bụi
IP65 , IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview A53 Pro

  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53 Pro
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G35 (MT6765V/WB)
    Blackview A53 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh