Asus Zenfone 11 Ultra với hotwav T5 Pro

Asus
Zenfone 11 Ultra

hotwav
T5 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Asus
- Hotwav
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 2.340.772 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
- 95.265 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 480 x 960 px LowRes
- Loại
- Super AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 388 ppi High Density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, External display type - Super AMOLED, 1-120 Hz refresh rate, 107% NTSC, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 2500 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, sRGB standard, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
- MediaTek Helio P22 MT6762
- CPU
- 1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.3 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 750
- PowerVR GE8320
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX890
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), PDAF Omnidericional, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- —
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.5
- —
- Cảm biến
- Omnivision OV32C
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5500 mAh
- 7500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 65.0W
- Yes , 18.0W
- Sạc không dây
- 15W wireless charging, 10W reverse wired
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.8 mm 163.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 82.5 mm 168.8 mm 15.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 225 g
- 280 g
- Chất liệu
- Plastic , Corning Gorilla Glass Victus 2
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Blue Gray Orange
- Black Red Orange
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 73 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), OPP (Object Push Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- —
- La bàn
- —
- Yes















