Asus ROG Phone 5S với hotwav Cyber 8

Asus
ROG Phone 5S

hotwav
Cyber 8
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Asus
- Hotwav
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2021, 4 năm 10 tháng trước
- tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 907.700 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
- 95.224 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 1080 x 2448 px FHD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- AMOLED Samsung
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Without Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Physical buttons, 1 ms response time
- Hole-punch Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 888+
- MediaTek Helio P22 MT6762
- CPU
- 1x Cortex X1 3.0GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 660
- PowerVR GE8320
- RAM
- 16 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX686 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.7"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 24 Mpx
- —
- Khẩu độ
- Unknow
- —
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 8280 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 65.0W
- Yes , 18.0W
- Sạc không dây
- Reverse charging 10W
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.0 mm 173.0 mm 9.9 mm Print 3D Model
- 81.0 mm 168.0 mm 17.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 238 g
- 330 g
- Chất liệu
- Glass
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black
- Black Red Orange
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 70 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), EDR (Enhanced Data Rate), GAP (Generic Access Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), APT-x, LDAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, 802.11ad , WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 4 microphones
- —
- La bàn
- —
- Yes












