archos Diamond với centric G3

archos
Diamond

centric
G3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Archos
- Centric
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
- tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 156.000 Antutu v? Overall performance better than 18% of devices
- 164.000 Antutu v8 Overall performance better than 18% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.39"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 1080 x 2340 px FHD+
- 1080 x 2220 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 403 ppi Very high density
- 392 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 18.5:9
- Tính năng
- Without Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Medium-sized Notch, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P70 (MT6771)
- MediaTek Helio P60 (MT6771V)
- CPU
- 4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.1 GHz
- 2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G72 MP3 900MHz
- ARM Mali-G72 MP3
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 12.2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX499 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 3400 mAh
- 3400 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- No
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 74.1 mm 158.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 157.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 166 g
- 158 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue
- Black White
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 9.0 P Android 9.0 Pie
- Android 9.0 P Android 9.0 Pie
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No



