Apple iPhone X với OnePlus 6T

Apple
iPhone X

OnePlus
6T
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2017, 8 năm 9 tháng trước
- tháng 10 năm 2018, 7 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 597.700 Antutu v10 Overall performance better than 30% of devices
- 415.981 Antutu v10 Overall performance better than 22% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.8"
- 6.41"
- Độ phân giải
- 1125 x 2436 px FHD+
- 1080 x 2340 px FHD+
- Loại
- Oled
- AMOLED
- Mật độ
- 512 ppi Very high density
- 403 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Wide screen notch, Brightnes 625 cd/m² (typ), 100000:1 contrast ratio, HDR10, Full sRGB standard, Retina HD display, LED Notifications, Scratch resistant, Ion-strengthtened glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Force Touch, Bluelight Filter, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 600 cd/m² (typ), 60000:1 contrast ratio, DCI-P3, Full sRGB standard, 100% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A11 Bionic
- Qualcomm Snapdragon 845
- CPU
- 2x ARMv8 A 2.38 GHz + 4x energy efficient cores
- 4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 10 nm
- 10 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- Apple 3-core graphics processing unit + M11 motion
- Qualcomm Adreno 630 710MHz
- RAM
- 3 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Apple iSight Duo Camera (8)
- Sony IMX519 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- 1.22 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/3"
- 1/2.6"
- Đèn flash
- Quad LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 7 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Sony IMX371 Exmor
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 2716 mAh
- 3710 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 20.0W
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Fast Charging (5V 4A)
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 70.9 mm 143.6 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 74.8 mm 157.5 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 174 g
- 185 g
- Chất liệu
- Stainless steel , Glass
- Glass
- Màu sắc
- Silver Jet Black
- Black Gray
- Chống nước/bụi
- IP67
- —
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 16 iOS 16
- Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Single SIM (Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Wi-Fi, Cell ID
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No





