Apple iPhone Air với fossibot F106 Pro

Apple
iPhone Air

fossibot
F106 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- Fossibot
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
- Giá ra mắt
- € 1,219.00 ($ 1,427.17)
- —
- AnTuTu
- 2.095.100 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
- 228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.58"
- Độ phân giải
- 1260 x 2736 px QHD
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- Oled Super Retina XDR
- LCD IPS
- Mật độ
- 463 ppi Very high density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, HLG, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, True Tone display, Super Retina XDR, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Ceramic Shield, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless, Haptic Touch, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, 60Hz refresh rate, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A19 Pro (Air)
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- CPU
- 6Core TSMC N3P
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 12 nm
- Tần số
- 4 GHz
- 2 GHz
- GPU
- 5 core GPU
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Sony IMX904
- Omnivision OV48B
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/2"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, Face unlock, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Camera trước
- Độ phân giải
- 18 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Sony IMX914
- Sony IMX471 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- 0.96 µm
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 3149 mAh
- 12000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 20.0W
- Yes , 30.0W
- Sạc không dây
- 20W Wireless Charging
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- 1200 cycles
- Thời lượng
- ~ 40h
- ~ 76h
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- NVMe
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 74.7 mm 156.2 mm 5.6 mm Print 3D Model
- 82.4 mm 174.2 mm 22.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 165 g
- 470 g
- Chất liệu
- Titanium
- Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
- Màu sắc
- Black White Blue Gold
- Red Night Black
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 70 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 26 iOS 26
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
- —
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (eSIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2400), n66 (1700), n70 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B53 (TDD 2400), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, 3 microphones
- —
- La bàn
- —
- Yes
















