Apple iPhone 16 Pro Max với hisense E50i

Apple
iPhone 16 Pro Max

hisense
E50i
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- HiSense
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 1,469.00 ($ 1,719.86)
- —
- AnTuTu
- 1.747.255 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
- 134.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.9"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1320 x 2868 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled Super Retina XDR
- LCD IPS
- Mật độ
- 460 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Peak brightness - 2000 cd/m², Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10, DCI-P3, True Tone display, Super Retina XDR, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Ceramic Shield, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless, Haptic Touch, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A18 Pro
- MediaTek Helio G37
- CPU
- 2x4050 MHz performance cores + 4x2420 MHz efficiency cores
- 8x2.3GHz Cortex A53
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 12 nm
- Tần số
- 4.05 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Apple 6 cores GPU
- PowerVR GE832
- RAM
- 8 GB
- 3 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.78
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX903
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.3"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, Face unlock, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX714
- —
Pin
- Dung lượng
- 4685 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 25.0W
- No
- Sạc không dây
- 25W Wireless Charging
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 48h
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- —
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- NVMe
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 163.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 164.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 227 g
- 208 g
- Chất liệu
- Glass , Titanium , Corning Gorilla Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Silver Bronze Titanium
- Blue Brown Orange Cyan
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 90 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 92 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 18 iOS 18
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Cập nhật
- OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
- —
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- —
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
- —
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2400), n66 (1700), n70 (1700), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B53 (TDD 2400), B66 (1700/2100)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
- —














