Apple iPhone 15 Plus với Doogee Fire 6

Apple
iPhone 15 Plus

Doogee
Fire 6
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- Doogee
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 1,109.00 ($ 1,298.38)
- —
- AnTuTu
- 1.470.000 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
- 251.600 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1290 x 2796 px QHD
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- Oled Super Retina XDR
- LCD IPS
- Mật độ
- 460 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Peak brightness - 2000 cd/m², Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, True Tone display, Super Retina XDR, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Ceramic Shield, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless, Haptic Touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, 1500:1 contrast ratio, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A16 Bionic APL1W10
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 2x3.46 GHz Everest +4x2.02 GHz Sawtooth
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.46 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- 5 cores Apple GPU 1398 MHz
- ARM Mali-G57
- RAM
- 6 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX904
- Omnivision OV50C
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.60 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/2.5"
- Đèn flash
- Dual LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, Face unlock, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX714
- Hynix HI-846
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 4383 mAh
- 10400 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 20.0W
- Yes , 18.0W
- Sạc không dây
- 15W MagSafe Wireless Charging, 7.5W Qi Wireless Charging, Battery capacity rumored
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- 1100 cycles
- Thời lượng
- ~ 45h
- ~ 105h
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Removable, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- NVMe
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 77.8 mm 160.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 81.2 mm 174.0 mm 15.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 201 g
- 365 g
- Chất liệu
- Glass , Corning Gorilla Glass
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Blue Yellow Pink Green
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- Class A B C D E 90 drops without defects
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 18 iOS 18
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
- —
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2400), n66 (1700), n70 (1700), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B53 (TDD 2400), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
- —















