Alcatel 3 (2025) với Vivo Y200 5G

Alcatel 3 (2025)
Alcatel
3 (2025)
Vivo Y200 5G
Vivo
Y200 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Alcatel
vivo
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
460.870 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.67"
Độ phân giải
576 x 1280 px LowRes
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
215 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
2x2.0 GHz Cortex A78 + 6x1.8 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno
RAM
3 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.79
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4800 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 164.4 mm 8.7 mm Print 3D Model
74.8 mm 162.3 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Glass
Màu sắc
Gray Green
Black Silver Purple Green
Bề mặt sử dụng
82 %
88 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với Alcatel 3 (2025)

  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Alcatel V3 Ultra
    Alcatel
    V3 Ultra
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y200 5G

  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh