Alcatel 3 (2025) với Oppo Find X8 Ultra

Alcatel
3 (2025)

Oppo
Find X8 Ultra
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Alcatel
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
- 3.170.477 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.82"
- Độ phân giải
- 576 x 1280 px LowRes
- 1440 x 3168 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED BOE
- Mật độ
- 215 ppi Medium Density
- 510 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Variable refresh rate VRR, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 3 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 4.32 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Adreno 830
- RAM
- 3 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-900
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.60 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Sony IMX809
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6100 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 100.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W wireless fast charging, 10W Wireless Reverse Charge
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 75.8 mm 164.4 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 76.8 mm 163.1 mm 8.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- 226 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Gray Green
- Black White Pink
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 90 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n84 (2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers














