Alcatel 3 (2025) với Motorola Edge 60 Stylus

Alcatel
3 (2025)

Motorola
Edge 60 Stylus
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Alcatel
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
- 675.600 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 22,999.00 ($ 242.31)
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 576 x 1280 px LowRes
- 1220 x 2712 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- pOLED
- Mật độ
- 215 ppi Medium Density
- 446 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Adreno 710
- RAM
- 3 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-700C
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 2.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 68.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 15W wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.8 mm 164.4 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 74.8 mm 161.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- 191 g
- Chất liệu
- Plastic
- Leather , Corning Gorilla Glass
- Màu sắc
- Gray Green
- Blue Violet
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 92 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones















