agm Note N1 với Honor X8a

agm Note N1
agm
Note N1
Honor X8a
Honor
X8a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
AGM
Honor
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
Giá ra mắt
€ 199.00 ($ 232.39)
AnTuTu
241.300 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
253.700 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2388 px FHD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
269 ppi Medium Density
391 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Helio G88
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
100 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 164.2 mm 8.5 mm Print 3D Model
74.5 mm 162.9 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
179 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Black Blue Silver
Bề mặt sử dụng
82 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với agm Note N1

  • agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    agm Note N1
    agm X6
    agm
    X6
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T750
    Xem so sánh
  • agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    agm Note N1
    agm H5
    agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    agm Note N1
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    agm Note N1
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    agm Note N1
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    agm Note N1
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    agm Note N1
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    agm Note N1
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X8a

  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh