agm H6 với Poco C40

agm H6
agm
H6
Poco C40
Poco
C40

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
AGM
POCO
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
tháng 6 năm 2022, 4 năm trước
AnTuTu
265.800 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
128.944 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.71"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1650 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
268 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
JLQ JR510
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4xARM A55 2.0 GHz + 4xARM A55 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
11 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G52
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4900 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 38h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
10W Charger in the Box

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
79.6 mm 171.9 mm 10.8 mm Print 3D Model
76.6 mm 169.6 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
240 g
204 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black
Black Blue Yellow
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 269 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
78 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 11 Red Velvet Cake MIUI V13 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với agm H6

  • agm
    H6
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H6
    agm Note N1
    agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • agm
    H6
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H6
    agm H5
    agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • agm
    H6
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H6
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • agm
    H6
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H6
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • agm
    H6
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H6
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • agm
    H6
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H6
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • agm
    H6
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H6
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • agm
    H6
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H6
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C40

  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh