agm H Max với Honor Magic6

agm H Max
agm
H Max
Honor Magic6
Honor
Magic6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
AGM
Honor
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
265.800 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
2.339.230 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 4,399.00 ($ 643.29)

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1264 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
269 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.3 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 750
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung S5K3L6
Omnivision OVH9000
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/3.1"
1/1.3"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Noise reduction, Face unlock, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC05A3

Pin

Dung lượng
10000 mAh
5450 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Reverse wireless charging 7.5W, E1 Power Efficiency Chip

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
79.6 mm 172.5 mm 15.6 mm Print 3D Model
75.4 mm 161.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
324 g
206 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Metal
Màu sắc
Black
Black White Green Violet Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
78 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với agm H Max

  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    agm G3
    agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    agm Note N1
    agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    agm H5
    agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    nubia V80 Design
    nubia
    V80 Design
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T285
    Xem so sánh
  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    Oukitel C5 2025
    Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    agm H Max
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic6

  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh