agm G3 với Honor Magic V2

agm G3
agm
G3
Honor Magic V2
Honor
Magic V2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
AGM
Honor
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
605.124 Antutu v9 Overall performance better than 76% of devices
1.749.585 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.43"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1060 x 2576 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
401 ppi Very high density
433 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 1-120 Hz refresh rate, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.5 GHz
3.2 GHz
GPU
Arm Mali-G615 MC2
Qualcomm Adreno 740
RAM
12 GB
16 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX682 Exmor RS
Sony IMX866
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
1/1.49"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
82.8 mm 177.5 mm 16.0 mm Print 3D Model
74.0 mm 156.7 mm 9.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
375 g
231 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass , Faux leather , Aluminium
Màu sắc
Black
Black Gold Purple Night Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
69 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC8 (1800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với agm G3

  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    agm H Max
    agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    agm Note N1
    agm
    Note N1
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    agm H5
    agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    ZTE Blade A36
    ZTE
    Blade A36
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    Doogee Blade 20 Pro
    Doogee
    Blade 20 Pro
    6 GB · 6.6" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    Tecno Pop 9 5G
    Tecno
    Pop 9 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • agm
    G3
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300
    agm G3
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic V2

  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh