acer Super ZX với Huawei nova Y73

acer
Super ZX

Huawei
nova Y73
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Acer
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 9,999.00 ($ 106.08)
- —
- AnTuTu
- 414.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 223.900 Antutu v8 Overall performance better than 56% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1604 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- TFT LCD (IPS)
- Mật độ
- 388 ppi High Density
- 264 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, NXTVISION, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 650 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, 95% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6300
- Huawei HiSilicon KIRIN 710A
- CPU
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 4x Cortex A73 2.2 GHz + 4x Cortex A53 1.7 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- ARM Mali-G51 MP4
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX682 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.7"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6620 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 40.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.0 mm 169.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 76.6 mm 166.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 200 g
- 203 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Green
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP54
- —
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 12 Snow Cone EMUI 12 (Android)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No













