acer Super ZX với Blackview Oscal FLAT 3C

acer Super ZX
acer
Super ZX
Blackview Oscal FLAT 3C
Blackview
Oscal FLAT 3C

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Acer
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
Giá ra mắt
₹ 9,999.00 ($ 106.08)
AnTuTu
414.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.56"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
388 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, NXTVISION, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 650 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, 95% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Unisoc Tiger T310
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX682 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 169.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Green
Black Blue Orange
Chống nước/bụi
IP54
IP54
Bề mặt sử dụng
86 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với acer Super ZX

  • acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    acer Super ZX
    Vivo iQOO Z10
    Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    acer Super ZX
    Apple iPhone 17 Pro Max
    Apple
    iPhone 17 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Apple A19 Pro
    Xem so sánh
  • acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    acer Super ZX
    Tecno Camon 30 Pro 5G
    Tecno
    Camon 30 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    acer Super ZX
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    acer Super ZX
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    acer Super ZX
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với Blackview Oscal FLAT 3C

  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Oppo Find X9s Pro
    Oppo
    Find X9s Pro
    12 GB · 6.32" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    UmiDigi A75x
    UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Apple iPhone Air
    Apple
    iPhone Air
    12 GB · 6.5" · Apple A19 Pro (Air)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Tecno Camon 30 Pro 5G
    Tecno
    Camon 30 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 3C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview Oscal FLAT 3C
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh