Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Centric
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
AnTuTu
35.000 Antutu v? Overall performance better than 18% of devices

Màn hình

Kích thước
5.45"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
295 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Without Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT6739
CPU
4x Cortex A53 1.3 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.3 GHz
GPU
PowerVR GE8100
RAM
2 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
70.9 mm 151.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
158 g
Chất liệu
Plastic , Metal
Màu sắc
Black
Bề mặt sử dụng
71 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo Android 8.1 Oreo
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    centric L4
    centric S1
    centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    centric L4
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    centric L4
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    centric L4
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh