Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 1.479.000 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.73"
- Độ phân giải
- 1440 x 3200 px WQHD+
- Loại
- AMOLED
- Mật độ
- 521 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 8300 Ultra
- CPU
- 1x cortex A715 3.35GHz+3x cortex A715 3.20GHz+4x cortex A510 2.20 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- Tần số
- 3.35 GHz
- GPU
- Mali G615-MC6
- RAM
- 12 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Samsung GN9
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- Đèn flash
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 20000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 120.0W
- Tính năng
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 87.8 mm 186.0 mm 29.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 670 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 67 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Áp kế
- Yes
- La bàn
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, 2 microphones









